胳膊

gē bo
Âm Hán Việt:CÁCH BÁC

cánh tay

Ví dụ câu thực tế

他在激烈对抗的篮球对抗赛中不慎扭伤了胳膊,队医立即上前采取了冰敷加压处理。

tā zài jī liè duì kàng de lán qiú duì kàng sài zhōng bù shèn niǔ shāng le gē bó, duì yī lì jí shàng qián cǎi qǔ le bīng fū jiā yā chǔ lǐ.

Anh vô tình bị bong gân cánh tay trong một trận đấu bóng rổ khốc liệt, bác sĩ của đội ngay lập tức bước tới để chườm đá và ép.

这种前沿探索为进一步深化现代胳膊研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài gē bó yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu trực tiếp quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu cánh tay hiện đại.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

胳膊 [gē bo] (CÁCH BÁC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK