胡说
(胡說)v. nói nhảm; n. lời nói nhảm
Ví dụ câu thực tế
治学之道贵在严谨求实,每一项学术论点的提出都必须依托确凿的实验数据,切莫主观臆断、信口胡说。
zhì xué zhī dào guì zài yán jǐn qiú shí, měi yī xiàng xué shù lùn diǎn de tí chū dōu bì xū yī tuō què záo de shí yàn shù jù, qiè mò zhǔ guān yì duàn, xìn kǒu hú shuō.
Điều quan trọng nhất trong học thuật là phải chặt chẽ và thực tế. Mọi lập luận học thuật đều phải dựa trên dữ liệu thực nghiệm chắc chắn và không được phép đưa ra những giả định chủ quan hoặc vô nghĩa.
大家围坐在一起,就这个话题进行了深入的胡说。
dà jiā wéi zuò zài yì qǐ, jiù zhè ge huà tí jìn xíng le shēn rù de hú shuō.
Mọi người ngồi lại với nhau và bàn luận rất sâu về chủ đề này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.