胡思乱想
(胡思亂想)mơ tưởng; thỏa sức tưởng tượng
Ví dụ câu thực tế
遇到工作上的暂时瓶颈时应当主动找良师益友交流倾诉,切莫整天关在屋子里消极悲观、胡思乱想。
yù dào gōng zuò shàng de zàn shí píng jǐng shí yīng dāng zhǔ dòng zhǎo liáng shī yì yǒu jiāo liú qīng sù, qiè mò zhěng tiān guān zài wū zi lǐ xiāo jí bēi guān, hú sī luàn xiǎng.
Khi gặp vướng mắc tạm thời trong công việc, bạn nên chủ động nói chuyện với người cố vấn và bạn bè của mình. Đừng suốt ngày ở trong phòng tiêu cực, bi quan, suy nghĩ lung tung.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.