胡同

hú tòng
Âm Hán Việt:HỒ ĐỒNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1hú tòng

ngõ, ngõ hẻm (đặc trưng Bắc Kinh)

#2hú tòng

biến thể của 胡同[hu2 tong4]

Ví dụ câu thực tế

在北京有很多古老而有特色的小胡同。

zài běi jīng yǒu hěn duō gǔ lǎo ér yǒu tè sè de xiǎo hú tòng.

Ở Bắc Kinh có rất nhiều con ngõ cổ kính và đặc sắc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.