背诵

(背誦)bèi sòng
Âm Hán Việt:BỐI TỤNG

ngâm (thơ), kể lại (truyện)

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真背诵各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn bèi sòng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và ghi nhớ cẩn thận các yêu cầu công việc khác nhau.

老师要求同学们在早读课上熟练背诵这篇经典的古文名篇。

lǎo shī yāo qiú tóng xué men zài zǎo dú kè shàng shú liàn bèi sòng zhè piān jīng diǎn de gǔ wén míng piān.

Giáo viên yêu cầu học sinh đọc thuộc lòng tác phẩm kinh điển này trong lớp đọc buổi sáng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.