背着
(背著)Các tầng nghĩa / Phát âm
giấu giếm, lén lút sau lưng
quay lưng lại (với ai đó hoặc điều gì đó) / giấu diếm (ai đó) / để (tay) sau lưng
Ví dụ câu thực tế
你别背着我和他悄悄联系。
nǐ bié bèi zhe wǒ hé tā qiāo qiāo lián xì.
Cậu đừng giấu tôi lén lút liên lạc với anh ta.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.