背着

(背著)bēi zhe
Âm Hán Việt:BỐI TRƯỚC

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1bēi zhe

giấu giếm, lén lút sau lưng

#2bèi zhe

quay lưng lại (với ai đó hoặc điều gì đó) / giấu diếm (ai đó) / để (tay) sau lưng

Ví dụ câu thực tế

你别背着我和他悄悄联系。

nǐ bié bèi zhe wǒ hé tā qiāo qiāo lián xì.

Cậu đừng giấu tôi lén lút liên lạc với anh ta.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.