背景

bèi jǐng
Âm Hán Việt:BỐI CẢNH

phông nền, cảnh đằng sau

Ví dụ câu thực tế

这幅画的背景是一片森林。

zhè fú huà de bèi jǐng shì yī piàn sēn lín.

Bối cảnh của bức tranh này là một rừng cây rậm rạp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

背景 [bèi jǐng] (BỐI CẢNH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu