背叛
phản bội
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真背叛各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn bèi pàn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy hoạt động kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tuân thủ nghiêm túc mọi yêu cầu công việc.
真正的友谊经得起风雨考验,绝不容许任何自私自利的欺骗与背叛。
zhēn zhèng de yǒu yì jīng dé qǐ fēng yǔ kǎo yàn, jué bù róng xǔ rèn hé zì sī zì lì de qī piàn yǔ bèi pàn.
Tình bạn chân chính có thể chịu đựng được thử thách của mưa gió và sẽ không bao giờ dung thứ cho bất kỳ sự lừa dối và phản bội ích kỷ nào.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.