肾上腺素
(腎上腺素)adrenaline
Ví dụ câu thực tế
当人体感到紧张或兴奋时,肾上腺素的分泌量会显著增加以调动身体机能。
dāng rén tǐ gǎn dào jǐn zhāng huò xīng fèn shí, shèn shàng xiàn sù de fēn mì liàng huì xiǎn zhù zēng jiā yǐ diào dòng shēn tǐ jī néng.
Khi cơ thể con người cảm thấy lo lắng hoặc hưng phấn, lượng adrenaline tiết ra sẽ tăng lên đáng kể để huy động các chức năng của cơ thể.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.