肩负
(肩負)gánh vác
Ví dụ câu thực tế
作为新时代的有为青年,我们肩负着实现强国建设的宏伟使命。
zuò wéi xīn shí dài de yǒu wéi qīng nián, wǒ men jiān fù zhe shí xiàn qiáng guó jiàn shè de hóng wěi shǐ mìng.
Là những người trẻ đầy triển vọng trong thời đại mới, chúng ta gánh trên vai sứ mệnh to lớn là xây dựng đất nước hùng mạnh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.