肩膀
vai
Ví dụ câu thực tế
父亲用宽厚坚实的肩膀挑起了全家生活的重担,为儿女撑起一片天。
fù qīn yòng kuān hòu jiān shí de jiān bǎng tiāo qǐ le quán jiā shēng huó de zhòng dàn, wèi ér nǚ chēng qǐ yī piàn tiān.
Người cha đã gánh trên vai gánh nặng cuộc sống của gia đình bằng bờ vai rộng và rắn chắc và nâng đỡ các con.
这种前沿探索为进一步深化现代肩膀研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài jiān bǎng yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá biên giới này cung cấp dữ liệu trực tiếp quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu vai hiện đại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.