股票市场

(股票市場)gǔ piào shì chǎng

thị trường chứng khoán / sở giao dịch chứng khoán

Ví dụ câu thực tế

股票市场的价格非常平稳。

gǔ piào shì chǎng de jià gé fēi cháng píng wěn.

Giá cả thị trường cổ phiếu vô cùng ổn định.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.