肌肤
(肌膚)da và cơ bắp
Ví dụ câu thực tế
这种温和无刺激的纯天然植物护肤霜,能够深度滋润干燥受损的娇嫩肌肤。
zhè zhǒng wēn hé wú cì jī de chún tiān rán zhí wù hù fū shuāng, néng gòu shēn dù zī rùn gān zào shòu sǔn de jiāo nèn jī fū.
Loại kem chăm sóc da có nguồn gốc thực vật hoàn toàn tự nhiên, dịu nhẹ, không gây kích ứng này có thể dưỡng ẩm sâu cho làn da khô, hư tổn và mỏng manh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.