肌肉

jī ròu
Âm Hán Việt:CƠ NHỤC

cơ bắp, cơ thịt

Ví dụ câu thực tế

经常健身能让肌肉更结实。

jīng cháng jiàn shēn néng ràng jī ròu gèng jiē shí.

Thường xuyên tập gym có thể giúp cơ bắp săn chắc hơn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

肌肉 [jī ròu] (CƠ NHỤC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK