肉
Ví dụ câu thực tế
我喜欢吃肉,不喜欢吃菜。
wǒ xǐ huan chī ròu, bù xǐ huan chī cài.
Tôi thích ăn thịt, không thích ăn rau.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
cơ thể vật lý
nước sốt thịt băm / (nghĩa bóng) thịt băm / một người bị chặt thành mảnh
quế Trung Quốc (Cinnamomum cassia)
chả thịt
mắt thường / mắt không chuyên
viên thịt; thịt viên
đáng ghét / sến / sướt mướt / uỷ mị / quá tâng bốc (lời khen)
nước dùng thịt
thịt xay / thịt băm
canh thịt / nước hầm xương
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.