聪明伶俐

(聰明伶俐)cōng ming líng lì

sáng dạ; thông minh; lanh lợi

Ví dụ câu thực tế

这个小女孩聪明伶俐,大家都喜欢她。

zhè gè xiǎo nǚ hái cōng míng líng lì, dà jiā dōu xǐ huan tā.

Cô bé này thông minh lanh lợi, ai cũng thích.

这个小女孩聪明伶俐又懂礼貌,特别讨人喜欢。

zhè ge xiǎo nǚ hái cōng míng líng lì yòu dǒng lǐ mào, tè bié tǎo rén xǐ huān.

Cô bé này thông minh, lễ phép và rất đáng yêu.

邻居家那个扎着两只朝天辫的小丫头聪明伶俐嘴巴又甜,每次见面都会甜甜地向大家问好。

lín jū jiā nà ge zhā zhe liǎng zhǐ cháo tiān biàn de xiǎo yā tou cōng míng líng lì zuǐ bā yòu tián, měi cì jiàn miàn dū huì tián tián dì xiàng dà jiā wèn hǎo.

Cô bé nhà hàng xóm với bím tóc hướng lên trên rất thông minh và có khuôn miệng ngọt ngào. Cô ấy chào mọi người một cách ngọt ngào mỗi khi họ gặp nhau.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

聪明伶俐 [cōng ming líng lì] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu