联系
(聯係)Các tầng nghĩa / Phát âm
liên hệ
kết nối / liên hệ / quan hệ / liên lạc / tích hợp / liên kết / tiếp xúc
Ví dụ câu thực tế
很久没有和他联系了。
hěn jiǔ méi yǒu hé tā lián xì le.
Đã rất lâu rồi không liên hệ với anh ấy.
有什么问题可以随时联系我。
yǒu shén me wèn tí kě yǐ suí shí lián xì wǒ.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, bạn có thể liên hệ với tôi bất cứ lúc nào.
你和大学同学还有联系吗?
nǐ hé dà xué tóng xué hái yǒu lián xì ma?
Bạn vẫn còn giữ liên lạc với các bạn cùng lớp đại học của bạn chứ?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.