联盟

(聯盟)lián méng
Âm Hán Việt:LIÊN MINH

liên minh

Ví dụ câu thực tế

两家企业组成了战略联盟。

liǎng jiā qǐ yè zǔ chéng le zhàn lüè lián méng.

Hai doanh nghiệp đã thành lập một liên minh chiến lược.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

联盟 [lián méng] (LIÊN MINH) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu