联手

(聯手)lián shǒu
Âm Hán Việt:LIÊN THỦ

bắt tay hợp tác, chung sức

Ví dụ câu thực tế

两家公司联手开发新产品。

liǎng jiā gōng sī lián shǒu kāi fā xīn chǎn pǐn.

Hai công ty bắt tay hợp tác cùng phát triển sản phẩm mới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.