联合声明

(聯合聲明)lián hé shēng míng

tuyên bố chung

Ví dụ câu thực tế

主流官方媒体在第一时间公开发布了本次双边经贸联合声明的权威全文。

zhǔ liú guān fāng méi tǐ zài dì yī shí jiān gōng kāi fā bù le běn cì shuāng biān jīng mào lián hé shēng míng de quán wēi quán wén.

Các phương tiện truyền thông chính thức ngay lập tức công bố toàn văn chính thức của tuyên bố chung về kinh tế và thương mại song phương này.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

联合声明 [lián hé shēng míng] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu