职能

(職能)zhí néng
Âm Hán Việt:CHỨC NĂNG

chức năng

Ví dụ câu thực tế

政府各部门分工行使职能。

zhèng fǔ gè bù mén fēn gōng xíng shǐ zhí néng.

Các bộ ngành chính phủ phân công thực hiện chức năng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

职能 [zhí néng] (CHỨC NĂNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu