职员

(職員)zhí yuán
Âm Hán Việt:CHỨC VIÊN

nhân viên

Ví dụ câu thực tế

在这家现代化跨国金融科技公司的开放式办公大厅里,数百名年轻白领职员正全神贯注地处理业务。

zài zhè jiā xiàn dài huà kuà guó jīn róng kē jì gōng sī de kāi fàng shì bàn gōng dà tīng lǐ, shù bǎi míng nián qīng bái lǐng zhí yuán zhèng quán shén guàn zhù dì chǔ lǐ yè wù.

Trong sảnh văn phòng mở của công ty công nghệ tài chính đa quốc gia hiện đại này, hàng trăm nhân viên văn phòng trẻ đang tập trung kinh doanh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

职员 [zhí yuán] (CHỨC VIÊN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu