职位

(職位)zhí wèi
Âm Hán Việt:CHỨC VỊ

chức vị, vị trí

Ví dụ câu thực tế

他在公司晋升到了更高的职位。

tā zài gōng sī jìn shēng dào le gèng gāo de zhí wèi.

Anh ấy đã được thăng chức lên vị trí cao hơn trong công ty.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

职位 [zhí wèi] (CHỨC VỊ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu