聋人
(聾人)người điếc
Ví dụ câu thực tế
为了方便聋人朋友无障碍获取信息,电视节目专门配备了手语解说。
wèi le fāng biàn lóng rén péng yǒu wú zhàng ài huò qǔ xìn xī, diàn shì jié mù zhuān mén pèi bèi le shǒu yǔ jiě shuō.
Để giúp những người bạn khiếm thính có thể tiếp cận thông tin dễ dàng hơn mà không gặp rào cản, các chương trình truyền hình được trang bị đặc biệt phần giải thích bằng ngôn ngữ ký hiệu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.