耽误
(耽誤)làm chậm; cản trở
Ví dụ câu thực tế
既然已经树立了崇高的奋斗目标就应即刻付诸行动,莫让患得患失的犹豫拖延耽误了大好青春。
jì rán yǐ jīng shù lì le chóng gāo de fèn dòu mù biāo jiù yīng jí kè fù zhū xíng dòng, mò ràng huàn dé huàn shī de yóu yù tuō yán dān wù le dà hǎo qīng chūn.
Bây giờ bạn đã thiết lập được một mục tiêu cao cả, bạn nên thực hiện nó ngay lập tức. Đừng để sự do dự, lo lắng về được mất làm trì hoãn tuổi thanh xuân tuyệt vời của bạn.
组委会正在加紧筹备,确保本次国际文化交流活动能够如期耽误。
zǔ wěi huì zhèng zài jiā jǐn chóu bèi, què bǎo běn cì guó jì wén huà jiāo liú huó dòng néng gòu rú qī dān wù.
Ban tổ chức đang gấp rút chuẩn bị, đảm bảo hoạt động giao lưu văn hóa quốc tế lần này có thể bị trì hoãn đúng hạn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.