耽搁
(耽擱)trì hoãn; chậm trễ
Ví dụ câu thực tế
遇到紧急伤病情况必须争分夺秒送往医院抢救,一分一秒也耽搁不得。
yù dào jǐn jí shāng bìng qíng kuàng bì xū zhēng fēn duó miǎo sòng wǎng yī yuàn qiǎng jiù, yī fēn yī miǎo yě dān gē bù dé.
Trong trường hợp bị thương hoặc bị bệnh khẩn cấp, bạn phải chạy đua với thời gian để đến bệnh viện cấp cứu, không được chậm trễ dù chỉ một giây.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.