耳闻目睹
(耳聞目睹)Những gì nhìn thấy và nghe được
Ví dụ câu thực tế
他根据自己在这场战争中的耳闻目睹,撰写了一部纪实文学作品。
tā gēn jù zì jǐ zài zhè chǎng zhàn zhēng zhōng de ěr wén mù dǔ, zhuàn xiě le yī bù jì shí wén xué zuò pǐn.
Ông đã viết một tác phẩm tài liệu dựa trên những gì ông đã nghe và chứng kiến trong chiến tranh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.