耳机

(耳機)ěr jī
Âm Hán Việt:NHĨ CƠ

tai nghe

Ví dụ câu thực tế

戴上耳机,我们听练习的录音。

dài shàng ěr jī, wǒ men tīng liàn xí de lù yīn.

Đeo tai nghe lên chúng ta nghe ghi âm phần luyện tập.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.