耳光

ěr guāng
Âm Hán Việt:NHĨ QUANG

Cú tát vào mặt

Ví dụ câu thực tế

在激烈的法庭辩论之后,那个肆意敲诈勒索的反派人物在铁证如山的事实面前无所遁形,如同当众挨了一记响亮耳光。

zài jī liè de fǎ tíng biàn lùn zhī hòu, nà ge sì yì qiāo zhà lè suǒ de fǎn pài rén wù zài tiě zhèng rú shān de shì shí miàn qián wú suǒ dùn xíng, rú tóng dāng zhòng āi le yī jì xiǎng liàng ěr guāng.

Sau một cuộc tranh luận gay gắt tại tòa, kẻ thủ ác muốn tống tiền không thể trốn tránh trước sự thật không thể chối cãi, như thể vừa nhận một cái tát lớn vào mặt nơi công cộng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.