耗费

(耗費)hào fèi
Âm Hán Việt:HAO PHÍ

tiêu hao; sử dụng

Ví dụ câu thực tế

这份工作的耗费待遇非常令人满意。

zhè fèn gōng zuò de hào fèi dài yù fēi cháng lìng rén mǎn yì.

Chế độ đãi ngộ cho công việc này rất đáng hài lòng.

科研技术团队耗费了长达八年的心血与青春,终于彻底打破了国外在超高精密光学仪器领域的长期技术垄断。

kē yán jì shù tuán duì hào fèi le zhǎng dá bā nián de xīn xuè yǔ qīng chūn, zhōng yú chè dǐ dǎ pò le guó wài zài chāo gāo jīng mì guāng xué yí qì lǐng yù de cháng qī jì shù lǒng duàn.

Đội ngũ nghiên cứu khoa học và kỹ thuật đã trải qua 8 năm làm việc chăm chỉ và sức trẻ, cuối cùng đã phá vỡ hoàn toàn thế độc quyền công nghệ lâu dài của nước ngoài trong lĩnh vực dụng cụ quang học có độ chính xác cực cao.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

耗费 [hào fèi] (HAO PHÍ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu