耗时
(耗時)tốn thời gian
Ví dụ câu thực tế
这项大型基础设施工程建设难度极大,总共耗时五年才圆满完工。
zhè xiàng dà xíng jī chǔ shè shī gōng chéng jiàn shè nán dù jí dà, zǒng gòng hào shí wǔ nián cái yuán mǎn wán gōng.
Dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn này cực kỳ khó xây dựng và mất tổng cộng 5 năm để hoàn thành.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.