而已
Từ phụ nghĩa là "chỉ"
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代而已研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài ér yǐ yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu trực tiếp quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu hiện đại.
老师在班会上对你的提醒和敲打仅仅是善意的点拨而已,希望你能够引以为戒把更多精力投入到基础课业当中。
lǎo shī zài bān huì shàng duì nǐ de tí xǐng hé qiāo dǎ jǐn jǐn shì shàn yì de diǎn bō ér yǐ, xī wàng nǐ néng gòu yǐn yǐ wéi jiè bǎ gèng duō jīng lì tóu rù dào jī chǔ kè yè dāng zhōng.
Những lời nhắc nhở, gõ cửa của thầy cô trong buổi họp lớp chỉ là những lời chỉ dẫn có thiện chí mà thôi. Tôi hy vọng bạn có thể coi đây là một lời cảnh báo và dành nhiều tâm sức hơn cho những bài tập cơ bản ở trường.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.