而且

ér qiě
Âm Hán Việt:NHI THẢ

mà còn, với lại, hơn nữa

Ví dụ câu thực tế

她不但会说中文,而且英语也很好。

tā bù dàn huì shuō zhōng wén, ér qiě yīng yǔ yě hěn hǎo.

Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Trung, mà tiếng Anh cũng rất tốt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.