考察队
(考察隊)đội điều tra / đoàn thám hiểm khoa học
Ví dụ câu thực tế
多学科联合科学考察队徒步穿越了人迹罕至的原始热带丛林,获取了丰富珍贵的生物标本。
duō xué kē lián hé kē xué kǎo chá duì tú bù chuān yuè le rén jì hǎn zhì de yuán shǐ rè dài cóng lín, huò qǔ le fēng fù zhēn guì de shēng wù biāo běn.
Nhóm thám hiểm khoa học chung đa ngành đã đi bộ xuyên qua khu rừng nhiệt đới nguyên thủy không thể tiếp cận và thu được các mẫu vật sinh học phong phú và quý giá.
在熟悉地形的当地村民热心带路下,地质考察队顺利穿越了这片原始森林。
zài shú xī dì xíng dí dàng dì cūn mín rè xīn dài lù xià, dì zhì kǎo chá duì shùn lì chuān yuè le zhè piàn yuán shǐ sēn lín.
Dưới sự hướng dẫn nhiệt tình của những người dân địa phương thông thạo địa hình, đoàn thám hiểm địa chất đã vượt qua khu rừng nguyên sinh này thành công.
生物多样性联合考察队在横断山脉原始丛林深处,采集记录到了十余种具备独特拟态生存行为的全新微型昆虫种群。
shēng wù duō yàng xìng lián hé kǎo chá duì zài héng duàn shān mài yuán shǐ cóng lín shēn chù, cǎi jí jì lù dào le shí yú zhǒng jù bèi dú tè nǐ tài shēng cún xíng wéi de quán xīn wēi xíng kūn chóng zhǒng qún.
Nhóm thám hiểm đa dạng sinh học chung đã thu thập và ghi lại hơn 10 loài côn trùng siêu nhỏ mới có hành vi sinh tồn bắt chước độc đáo ở sâu trong khu rừng nguyên sinh của dãy núi Hengduan.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.