老虎
con hổ, cọp
Ví dụ câu thực tế
每次去动物园,儿子最喜欢看的就是老虎。
měi cì qù dòng wù yuán, ér zi zuì xǐ huan kàn de jiù shì lǎo hǔ.
Mỗi lần đi sở thú, con trai thích xem nhất chính là hổ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
máy đánh bạc
ê tô / kềm kẹp
ghế chặn hổ (phương pháp tra tấn trong đó nạn nhân ngồi với chân duỗi ngang trên ghế, đùi trên bị giữ chặt bằng dây trong khi gạch được chèn dưới chân, buộc khớp gối cong ngược)
gỏi hổ, một món Đông Bắc Trung Quốc thường gồm ớt, dưa chuột, ngò và tỏi tây
bếp lò lớn kiểu cũ
Eldrick "Tiger" Woods (1975-), golfer người Mỹ
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.