老板

lǎo bǎn
Âm Hán Việt:LÃO BẢN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1lǎo bǎn

ông chủ, bà chủ

#2lǎo bǎn

sếp / chủ doanh nghiệp / LT:個|个[ge4]

#3Lǎo bǎn

Robam (thương hiệu)

Ví dụ câu thực tế

她就是这的老板。

tā jiù shì zhè de lǎo bǎn.

Cô ấy là bà chủ ở đây.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.