老师

(老師)lǎo shī
Âm Hán Việt:LÃO SƯ

thầy, cô giáo

Ví dụ câu thực tế

李老师教我们汉语。

lǐ lǎo shī jiào wǒ men hàn yǔ.

Thầy Lý dạy chúng tôi tiếng Trung.

他就是我们的汉语老师。

tā jiù shì wǒ men de hàn yǔ lǎo shī.

Anh ấy chính là giáo viên tiếng Trung của chúng tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.