老字号
(老字號)doanh nghiệp lâu đời; doanh nghiệp có danh tiếng lâu năm
Ví dụ câu thực tế
这家传承了三代人的传统糕点老字号店铺,至今依然保留着古法手工制作工艺。
zhè jiā chuán chéng le sān dài rén de chuán tǒng gāo diǎn lǎo zì hào diàn pù, zhì jīn yī rán bǎo liú zhe gǔ fǎ shǒu gōng zhì zuò gōng yì.
Cửa hàng bánh ngọt truyền thống lâu đời này đã được truyền qua ba thế hệ và vẫn giữ được nghề thủ công cổ xưa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.