老化
già đi; lão hóa
Ví dụ câu thực tế
随着使用年限的增加,老旧小区的自来水铸铁管道出现了严重的老化生锈。
suí zhe shǐ yòng nián xiàn de zēng jiā, lǎo jiù xiǎo qū de zì lái shuǐ zhù tiě guǎn dào chū xiàn le yán zhòng de lǎo huà shēng xiù.
Với thời gian sử dụng ngày càng tăng, các ống nước máy bằng gang trong các khu dân cư cũ đã trở nên cũ kỹ và rỉ sét nghiêm trọng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.