老公

lǎo gōng
Âm Hán Việt:LÃO CÔNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1lǎo gōng

chồng

#2lǎo gong

(thân mật) thái giám / xem cũng 老公[lao3 gong1]

Ví dụ câu thực tế

她的老公是一名律师。

tā de lǎo gōng shì yī míng lǜ shī.

Chồng của cô ấy là luật sư.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

老公 [lǎo gōng] (LÃO CÔNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu