翘足引领

(翹足引領)qiáo zú yǐn lǐng

nhón chân và rướn cổ chờ đợi (thành ngữ) / trông đợi tha thiết / mong mỏi / cũng đọc là [qiao4 zu2 yin3 ling3]

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

翘足引领 [qiáo zú yǐn lǐng] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu