翘

(翹)qiáo
Âm Hán Việt:KIỀU

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1qiáo

ngẩng (đầu)

#2qiào

hất lên / nổi lên một đầu / nghiêng

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真翘各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn qiào gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm đáp ứng mọi yêu cầu công việc.

调皮的小男孩坐在门槛上,高高地翘起二郎腿嘴里吹着欢快的口哨。

tiáo pí de xiǎo nán hái zuò zài mén kǎn shàng, gāo gāo dì qiào qǐ èr láng tuǐ zuǐ lǐ chuī zhe huān kuài de kǒu shào.

Cậu bé nghịch ngợm ngồi trên ngưỡng cửa, bắt chéo chân cao và huýt sáo vui vẻ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.