羽毛球

yǔ máo qiú
Âm Hán Việt:VŨ MAO CẦU

cầu lông

Ví dụ câu thực tế

周末我们去打羽毛球吧。

zhōu mò wǒ men qù dǎ yǔ máo qiú ba.

Cuối tuần chúng mình đi đánh cầu lông nhé.

你经常打羽毛球吗?

nǐ jīng cháng dǎ yǔ máo qiú ma?

Bạn có thường xuyên chơi cầu lông không?

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.