羞耻

(羞恥)xiū chǐ
Âm Hán Việt:TU SỈ

Xấu hổ

Ví dụ câu thực tế

他做了错事,却一点儿也不觉得羞耻。

tā zuò le cuò shì, què yì diǎnr yě bù jué de xiū chǐ.

Anh ta làm sai mà chẳng thấy xấu hổ chút nào.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.