美金

měi jīn
Âm Hán Việt:MỸ KIM

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1měi jīn

đô la Mỹ

#2Měi jīn

đô la Mỹ / USD

Ví dụ câu thực tế

他花了七百元美金去度假。

tā huā le qī bǎi yuán měi jīn qù dù jià.

Anh ấy đi nghỉ mất 700 đô la Mỹ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

美金 [měi jīn] (MỸ KIM) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK