美国
(美國)Hoa Kỳ; Mỹ; US
Ví dụ câu thực tế
可口可乐是从美国诞生的。
kě kǒu kě lè shì cóng měi guó dàn shēng de.
Coca Cola "ra đời" từ nước Mỹ.
最大代表团来自美国。
zuì dà dài biǎo tuán lái zì měi guó.
Đoàn đại biểu lớn nhất đến từ Mỹ.
他们没有资格继续留在美国了。
tā men méi yǒu zī gé jì xù liú zài měi guó le.
Họ không còn tư cách tiếp tục ở lại Mỹ nữa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
người Mỹ / người Hoa Kỳ / dân Mỹ / LT:個|个[ge4]
một người Mỹ (miệt thị) / một người Yankee
Đài Tiếng nói Hoa Kỳ (VOA)
viết tắt của 美國證券交易委員會|美国证券交易委员会, Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC)
Công ty American Express (Amex)
America Online (AOL)
Hãng hàng không American Airlines
Quốc hội Hoa Kỳ
người dân Mỹ
quân nhân Mỹ / lính Mỹ
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.