美元

měi yuán
Âm Hán Việt:MỸ NGUYÊN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1měi yuán

USD (đơn vị tiền tệ)

#2Měi yuán

đô la Mỹ / đô la Hoa Kỳ

Ví dụ câu thực tế

我想把200美元换成越南盾。

wǒ xiǎng bǎ 200 měi yuán huàn chéng yuè nán dùn.

Tôi muốn đổi 200 USD thành tiền Việt Nam.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

美元 [měi yuán] (MỸ NGUYÊN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu