美人
vẻ đẹp
Ví dụ câu thực tế
中国古典诗词中留下了无数歌咏江南婉约美人的传世佳作,展现了东方意境之美。
zhōng guó gǔ diǎn shī cí zhōng liú xià liǎo wú shù gē yǒng jiāng nán wǎn yuē měi rén de chuán shì jiā zuò, zhǎn xiàn le dōng fāng yì jìng zhī měi.
Thơ ca cổ điển Trung Quốc đã để lại vô số kiệt tác ca ngợi vẻ đẹp duyên dáng của Giang Nam, thể hiện vẻ đẹp của quan niệm nghệ thuật phương Đông.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
nàng tiên cá
mỹ nhân kế / bẫy tình / LT:條|条[tiao2]
cây dong riềng (chi Canna)
(Đài Loan) (khẩu ngữ) thân cây ăn được của cây lúa hoang Mãn Châu 菰[gu1], còn gọi là tre nước
tóc mái nhọn (ở Trung Quốc, được coi là hấp dẫn ở phụ nữ)
beauty mark
(coll.) girl who shows signs of becoming a beauty; budding beauty
một người đẹp tương lai
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.