美中不足
điều làm hỏng sự hoàn hảo
Ví dụ câu thực tế
这场晚会整体非常成功,美中不足的是音响设备中途出现了一点杂音。
zhè chǎng wǎn huì zhěng tǐ fēi cháng chéng gōng, měi zhōng bù zú de shì yīn xiǎng shè bèi zhōng tú chū xiàn le yì diǎn zá yīn.
Nhìn chung buổi tiệc đã rất thành công. Hạn chế duy nhất là thiết bị âm thanh phát ra tiếng ồn nhỏ giữa chừng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.