置信

zhì xìn

tin tưởng (điều ai đó khẳng định) (thường dùng ở dạng phủ định) / (toán) độ tin cậy (khoảng tin cậy, v.v.)

Ví dụ câu thực tế

凭借顽强的毅力逆转比赛夺得冠军,这个奇迹令人难以置信。

píng jiè wán qiáng de yì lì nì zhuǎn bǐ sài duó de guàn jūn, zhè ge qí jì lìng rén nán yǐ zhì xìn.

Sự kiên trì ngoan cường để lật ngược thế cờ và giành chức vô địch của anh quả là một điều kỳ diệu khó tin.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.